KNOWLEDGE
Chế độ sinh tồn và chế độ sáng tạo
Đây là một ẩn dụ làm việc: chế độ sinh tồn nghĩa là sự chú ý bị thu hẹp, còn chế độ sáng tạo nghĩa là có nhiều lựa chọn và tò mò hơn.
KNOWLEDGE UNIVERSE
Căng thẳng, cảm xúc và suy nghĩ
Lập bản đồ căng thẳng, thở bình tĩnh, cảm xúc, suy nghĩ, niềm tin và cách quay lại an toàn sau một ngày khó khăn.
What you can do
- gọi tên chế độ của ngày hôm nay
- giảm yêu cầu trong chế độ sinh tồn
- chọn một khối sáng tạo 10 phút
- kiểm tra điều kiện an toàn trước
TOPIC DEPTH / SELF-OBSERVATION
From knowledge to self-observation
This layer organizes the existing topic rules. It does not add new claims or diagnoses.
How to observe
The minimum needed for meaningful self-observation.
Topic boundaries
- không xem ẩn dụ này như một chẩn đoán
- không thúc ép sáng tạo trong khủng hoảng
Data limitations
- Kết luận từ một số ít lần check-in chỉ là giả thuyết.
- Tự báo cáo của người dùng có thể không đầy đủ hoặc thay đổi.
- Ứng dụng quan sát các mô hình; ứng dụng không xác nhận nguyên nhân.
Interpretation limitations
- Không dùng nội dung này để chẩn đoán hoặc điều trị.
- Không hứa hẹn kết quả hoặc cải thiện sức khỏe.
- Không tăng mức khẳng định vượt quá mức xác minh nguồn hiện tại.
- Nếu người dùng mô tả rủi ro sức khỏe hoặc khủng hoảng, bộ định tuyến an toàn được ưu tiên.
Source limitations
- Không có nguồn khả dụng; chủ đề này chỉ mang tính giáo dục.
Chỉ dùng cho giáo dục và tự quan sát. Gói này không có nguồn đã được xác nhận, vì vậy không đưa ra kết luận mạnh.
Đề xuất một bước nhỏ và an toàn, đồng thời khuyến khích quan sát thay vì thay đổi triệt để.
EVIDENCE LAYER
Sources and limitations
Nguồn và kết luận cần được diễn đạt thận trọng. Đây là nội dung giáo dục và tự quan sát, không phải chẩn đoán hay điều trị.