KNOWLEDGE
Siêu nhận thức
Siêu nhận thức nghĩa là kiểm tra điều bạn biết, điều bạn chưa biết và chiến lược nào đang hiệu quả.
KNOWLEDGE UNIVERSE
Học tập và trí nhớ
Gợi nhớ chủ động, lặp lại ngắt quãng, siêu nhận thức và quan sát mối liên hệ giữa giấc ngủ với việc học.
What you can do
- đánh giá mức tự tin từ 1 đến 5
- kiểm tra kết quả bằng một bài test
- so sánh kế hoạch với kết quả
- thay đổi phương pháp dựa trên dữ liệu
TOPIC DEPTH / SELF-OBSERVATION
From knowledge to self-observation
This layer organizes the existing topic rules. It does not add new claims or diagnoses.
How to observe
The minimum needed for meaningful self-observation.
Topic boundaries
- không nhầm sự tự tin với kiến thức
- bot không cho rằng mọi sai lầm đều là thất bại
Data limitations
- Kết luận từ một số ít lần check-in chỉ là giả thuyết.
- Tự báo cáo của người dùng có thể không đầy đủ hoặc thay đổi.
- Ứng dụng quan sát các mô hình; ứng dụng không xác nhận nguyên nhân.
Interpretation limitations
- Không dùng nội dung này để chẩn đoán hoặc điều trị.
- Không hứa hẹn kết quả hoặc cải thiện sức khỏe.
- Không tăng mức khẳng định vượt quá mức xác minh nguồn hiện tại.
- Nếu người dùng mô tả rủi ro sức khỏe hoặc khủng hoảng, bộ định tuyến an toàn được ưu tiên.
Source limitations
- Các nguồn cần được xác minh thủ công trước khi cho phép các khẳng định mạnh.
Dùng cho giáo dục và tự quan sát, không phải chẩn đoán hay điều trị.
Đề xuất một bước nhỏ và an toàn, đồng thời khuyến khích quan sát thay vì thay đổi triệt để.
EVIDENCE LAYER
Sources and limitations
Nguồn và kết luận cần được diễn đạt thận trọng. Đây là nội dung giáo dục và tự quan sát, không phải chẩn đoán hay điều trị.